Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门口

mén kǒu

doorway

Phồn thể: 門口

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • doorway
  • gate
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả