Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门前

mén qián

in front of the door

Phồn thể: 門前

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in front of the door

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả