Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自行车

zì xíng chē

bicycle; bike

Phồn thể: 自行車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bicycle; bike
  • CL:輛|辆[liang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 行 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ měi tiān qí zì xíng chē shàng xué。

I ride a bike to school every day.

wǒ de zì xíng chē bèi dì di qí zǒu le。

My bike was ridden away by my younger brother.

tā mǎi le liǎng liàng zì xíng chē,yí liàng zì jǐ qí,yí liàng gěi ér zi。

He bought two bicycles: one for himself to ride, and one for his son.