Chữ Hán
梁
liáng
bridge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bridge
- beam, rafter
- surname
- Liang Dynasty (502–557)
- Later Liang Dynasty (907–923)
Giản thể / Phồn thể
梁→梁
Dạng biến thể: 樑
Dạng biến thể
Thứ tự nét
梁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
两liǎng
two, both, pair, couple
量liàng
measure, volume
辆liàng
measure word for vehicles
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
粮liáng
food, grain, provisions
凉liáng
cool, cold
良liáng
good, virtuous, respectable
谅liàng
to excuse, to forgive