Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梁启超

liáng qǐ chāo

Liang Qichao (1873-1929), influential journalist and a leader of the failed reform movement of 1898

Phồn thể: 梁啓超

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Liang Qichao (1873-1929), influential journalist and a leader of the failed reform movement of 1898

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梁 · 启 · 超

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả