Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梁山

liáng shān

see 梁山縣|梁山县[Liang2 shan1 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 梁山縣|梁山县[Liang2 shan1 Xian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梁 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả