Chữ Hán
刅
chuāng
to create, to make, to invent
4 nétBộ thủ 刀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to create, to make, to invent
Thứ tự nét
刅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
分fēn
to divide, to allocate
初chū
beginning, initial, primary
刀dāo
knife
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
剪jiǎn
scissors
券quàn
bond, certificate, deed
劈pī
to chop, to cut apart
刃rèn
edged tool, cutlery, knife edge
创chuàng
to establish, to create
床chuáng
bed, couch
闯chuǎng
to rush in, to charge in, to burst in
窗chuāng
window
幢chuáng
carriage curtain
疮chuāng
boil, tumor