Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

幢

chuáng

carriage curtain

15 nétBộ thủ 巾Số 2187

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carriage curtain
  • sun screen
  • tent
  • measure word for buildings
  • banner; pennant (in ancient China)

Pinyin

chuángzhuàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

curtain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

幢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan