Chữ Hán
彦
yàn
elegant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- elegant
- accomplished
Giản thể / Phồn thể
彦→彥
Thứ tự nét
彦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
须xū
beard
形xíng
form, shape
影yǐng
shadow
彩cǎi
color, hue
彭péng
name of an ancient country
彪biāo
tiger
彬bīn
ornamental
彰zhāng
clear, manifest, obvious
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff