Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彩

cǎi

color, hue

11 nétBộ thủ 彡Số 1181Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • color, hue
  • prize
  • brilliant
  • variegated
  • (bright) color

Giản thể / Phồn thể

彩→彩

Dạng biến thể: 綵

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hair

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan