Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多彩

duō cǎi

colorful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • colorful
  • flamboyant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 彩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả