Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多次

duō cì

many times

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many times
  • repeatedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả