Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多久

duō jiǔ

(of time) how long?

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of time) how long?
  • (not) a long time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 久

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

nǐ děng duō jiǔ le?

How long have you been waiting?