Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

多

duō

much, many, multi-

6 nétBộ thủ 夕Số 50

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • much, many, multi-
  • more than, over
  • many; much; more; a lot of
  • too many; in excess
  • (after a numeral) ... odd

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two nights 夕, suggesting many

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

多

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan