Chữ Hán
铎
duó
bell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bell
- surname
- surname Duo
- large ancient bell
Giản thể / Phồn thể
铎→鐸
Bộ phận
Thứ tự nét
铎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
多duō
much, many, multi-
躲duǒ
to evade, to escape
夺duó
to rob, to snatch, to take by force
哆duō
to quiver, to tremble, to shudder
朵duǒ
cluster of flowers
堕duò
to drop, to fall, to sink
剁duò
to chop by pounding, to hash, to mince
舵duò
helm, rudder