Chữ Hán
躲
duǒ
to evade, to escape
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to evade, to escape
- to hide, to take shelter
- to hide
- to dodge
- to avoid
Thứ tự nét
躲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan