Chữ Hán
躬
gōng
to bow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bow
- personally, in person
- oneself
- (literary) body (of a human, esp. the torso)
- (bound form) to bow
Thứ tự nét
躬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan