Chữ Hán
谩
mán
to slight, to insult
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to slight, to insult
- to deceive
- to slander
- to be disrespectful
- to slight
Pinyin
mánmàn
Giản thể / Phồn thể
谩→謾
Thứ tự nét
谩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
满mǎn
to fill
慢màn
slowly, leisurely
曼màn
long, extended, vast
蛮mán
barbarians
瞒mán
to deceive, to lie
漫màn
inundating
蔓màn
vine, tendril, creeper
鳗mán
eel