Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蔓

màn

vine, tendril, creeper

14 nétBộ thủ 艹Số 2935

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vine, tendril, creeper
  • used in 蔓菁[man2 jing5]
  • (bound form) trailing or climbing stem; vine
  • (bound form) to spread; to extend
  • (coll.) trailing or climbing stem; vine

Pinyin

mànmánwàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A long 曼 plant 艹 ; 曼 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蔓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan