Từ tiếng Trung
蔓延
màn yán
to spread; to extend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spread; to extend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蔓 · 延
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
màn yán
to spread; to extend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蔓 · 延
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.