Chữ Hán
共
gòng
all, total
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all, total
- together
- to share
- common
- general
Thứ tự nét
共Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
共同gòng tóngcommon; joint; jointly; together; collaborative中共zhōng gòngabbr. for 中國共產黨|中国共产党[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3], Chinese Communist Party公共gōng gòngpublic; common; communal共有gòng yǒuin total there are ...; to own jointly共享gòng xiǎngto share; to enjoy together共识gòng shícommon understanding; consensus一共yī gòngin total; altogether共和gòng hérepublic; republicanism总共zǒng gòngaltogether; in sum; in all; in total共产gòng chǎn(adj.) communist; communism; to collectivize ownership of property
Chữ liên quan