Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

共

gòng

all, total

6 nétBộ thủ 八Số 226

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all, total
  • together
  • to share
  • common
  • general

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 八 holding one object 廾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

共

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan