Từ tiếng Trung
共产
gòng chǎn
(adj.) communist
Phồn thể: 共產
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (adj.) communist
- communism
- to collectivize ownership of property
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 共 · 产
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gòng chǎn
(adj.) communist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 共 · 产
Từ vựng