Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共同

gòng tóng

common

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common
  • joint
  • jointly
  • together
  • collaborative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả