Từ tiếng Trung
共识
gòng shí
common understanding; consensus
Phồn thể: 共識
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- common understanding; consensus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 共 · 识
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gòng shí
common understanding; consensus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 共 · 识
Từ vựng