Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

典

diǎn

law, canon

8 nétBộ thủ 八Số 1514

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • law, canon
  • scripture, classic
  • documentation
  • canon
  • law

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 八 holding a book 冊

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

典

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan