Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
庆典
Từ tiếng Trung
Lưu
庆典
qìng diǎn
celebration
Nghe
Phồn thể:
慶典
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
celebration
Các chữ trong từ này
庆
qìng
6 nét
to congratulate, to celebrate
典
diǎn
8 nét
law, canon
Từ thường dùng: 庆 · 典
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
庆祝
qìng zhù
to celebrate
庆幸
qìng xìng
to rejoice; to be glad
庆贺
qìng hè
to congratulate; to celebrate