Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庆贺

qìng hè

to congratulate

Phồn thể: 慶賀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to congratulate
  • to celebrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庆 · 贺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả