Chữ Hán
庆
qìng
to congratulate, to celebrate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to congratulate, to celebrate
- to celebrate
Giản thể / Phồn thể
庆→慶
Thứ tự nét
庆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
重庆chóng qìngChongqing municipality (short name 渝[Yu2])庆祝qìng zhùto celebrate庆典qìng diǎncelebration庆幸qìng xìngto rejoice; to be glad国庆guó qìngNational Day大庆dà qìngsee 大慶市|大庆市[Da4 qing4 Shi4]欢庆huān qìngto celebrate安庆ān qìngsee 安慶市|安庆市[An1 qing4 Shi4]节庆jié qìngfestival庆贺qìng hèto congratulate; to celebrate
Chữ liên quan
Chữ liên quan
应yīng
should, must
度dù
degree, system
店diàn
shop, store
座zuò
seat
府fǔ
prefect
平píng
flat, level, even
库kù
armory, treasury, warehouse
广guǎng
broad, vast, wide
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather
氢qīng
ammonia