Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大庆

dà qìng

see 大慶市|大庆市[Da4 qing4 Shi4]

Phồn thể: 大慶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 大慶市|大庆市[Da4 qing4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 庆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả