Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国庆

guó qìng

National Day

Phồn thể: 國慶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • National Day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 庆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả