Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国际

guó jì

international

Phồn thể: 國際

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • international

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 际

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả