Từ tiếng Trung
国内
guó nèi
domestic
Phồn thể: 國內
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- domestic
- internal (to a country)
- civil
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 内
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó nèi
domestic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 内
Từ vựng