Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安庆

ān qìng

see 安慶市|安庆市[An1 qing4 Shi4]

Phồn thể: 安慶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 安慶市|安庆市[An1 qing4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 庆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả