Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安静

ān jìng

quiet

Phồn thể: 安靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quiet
  • peaceful
  • calm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng ān jìng dì kàn shū。

Please read quietly.

zhè jiā kā fēi guǎn hěn ān jìng。

This café is very quiet.

qǐng ān jìng yī xià。

Please be quiet for a moment.