Từ tiếng Trung
安静
ān jìng
quiet
Phồn thể: 安靜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quiet
- peaceful
- calm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 静
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.