Từ tiếng Trung
看书
kàn shū
to read
Phồn thể: 看書
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to read
- to study
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 书
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.