Từ tiếng Trung
看待
kàn dài
to look upon; to regard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look upon; to regard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 待
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kàn dài
to look upon; to regard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 待
Từ vựng