Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看到

kàn dào

to see

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zài dòng wù yuán kàn dào le shé。

He saw a snake at the zoo.