Từ tiếng Trung
动物园
dòng wù yuán
zoo
Phồn thể: 動物園
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- zoo
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 物 · 园
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.