Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动作

dòng zuò

movement; motion; action

Phồn thể: 動作

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • movement; motion; action
  • to act; to move

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả