Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动物

dòng wù

animal

Phồn thể: 動物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • animal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả