Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
看出
Từ tiếng Trung
Lưu
看出
kàn chū
to make out
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to make out
to see
Các chữ trong từ này
看
kàn
9 nét
to look, to see
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 看 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
看到
kàn dào
to see
看看
kàn kan
to take a look at; to examine; to survey; (coll.) pretty soon
看见
kàn jiàn
to see; to catch sight of
看来
kàn lai
apparently; it seems that
看法
kàn fǎ
way of looking at a thing; view; opinion; CL:個|个[ge4]
看待
kàn dài
to look upon; to regard