Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

看

kàn

to look, to see

9 nétBộ thủ 目Số 55

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look, to see
  • to examine, to scrutinize
  • to look after
  • to take care of
  • to watch

Pinyin

kànkān

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Shielding one's eyes 目 with a hand 手 to look to the distance

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

看

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan