Chữ Hán
坎
kǎn
pit, hole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pit, hole
- to trap, to snare
- crisis
- pit
- threshold
Thứ tự nét
坎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
看kàn
to look, to see
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
刊kān
publication, periodical
堪kān
to endure
勘kān
to investigate
龛kān
niche, shrine
槛kǎn
threshold, door frame
侃kǎn
upright and strong