Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坎贝尔

kǎn bèi ěr

Campbell (name)

Phồn thể: 坎貝爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Campbell (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坎 · 贝 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả