Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坎坷

kǎn kě

(of a road) bumpy; (of life) rough; to be down on one's luck; to be full of frustrations and dashed hopes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a road) bumpy; (of life) rough; to be down on one's luck; to be full of frustrations and dashed hopes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坎 · 坷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả