Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

坷

kě

uneven, bumpy

8 nétBộ thủ 土Số 6920

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • uneven, bumpy
  • a clod of earth
  • a lump of soil
  • used in 坷垃[ke1 la1]
  • used in 坎坷[kan3 ke3]

Pinyin

kěkē

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

坷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan