Chữ Hán
城
chéng
castle, city, town
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- castle, city, town
- municipality
- city walls
- city
- town
Thứ tự nét
城Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
城市chéng shìcity; town; CL:座[zuo4]城镇chéng zhèntown; cities and towns城乡chéng xiāngcity and countryside城堡chéng bǎocastle; rook (chess piece)城区chéng qūCheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong; Ch…长城cháng chéngthe Great Wall县城xiàn chéngcounty seat; county town古城gǔ chéngancient city城墙chéng qiángcity wall新城xīn chéngsee 新城區|新城区[Xin1 cheng2 Qu1]
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
坏huài
bad, rotten, spoiled
成chéng
to accomplish
称chēng
balanced
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
撑chēng
to support, to prop up, to brace
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
诚chéng
honest, sincere, true