Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

城墙

chéng qiáng

city wall

Phồn thể: 城牆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • city wall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 城 · 墙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả