Từ tiếng Trung
城市
chéng shì
city; town
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- city; town
- CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 城 · 市
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.