Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

城市

chéng shì

city; town

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • city; town
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 城 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā ài shàng le zhè ge chéng shì。

He fell in love with this city.

běi jīng shì yí zuò hěn dà de chéng shì。

Beijing is a very big city.

zhè ge chéng shì de rén mín hěn rè qíng。

The people of this city are very warm.