Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

城镇

chéng zhèn

town

Phồn thể: 城鎮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • town
  • cities and towns

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 城 · 镇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả