Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
城镇
Từ tiếng Trung
Lưu
城镇
chéng zhèn
town
Nghe
Phồn thể:
城鎮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
town
cities and towns
Các chữ trong từ này
城
chéng
9 nét
castle, city, town
镇
zhèn
15 nét
calm, composed
Từ thường dùng: 城 · 镇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
城市
chéng shì
city; town; CL:座[zuo4]
城乡
chéng xiāng
city and countryside
城堡
chéng bǎo
castle; rook (chess piece)
城区
chéng qū
Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong; Ch…
城墙
chéng qiáng
city wall